ngoại viện

Học thuật
Thân thiện
ngoại viện

Một bác sĩ nước ngoài đang tiến hành ngoại viện y tế tại một phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giúp đỡ, hỗ trợ từ bên ngoài: "Ngoại viện" chỉ sự viện trợ, hỗ trợ về tài chính, vật chất, kỹ thuật hoặc nhân lực từ một quốc gia, tổ chức quốc tế hoặc thực thể bên ngoài dành cho một quốc gia, tổ chức hoặc nhóm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quốc gia đó đang phụ thuộc nhiều vào ngoại viện để phát triển cơ sở hạ tầng. (Sự hỗ trợ từ bên ngoài nguồn lực quan trọng.)
    • Khoản ngoại viện từ tổ chức phi chính phủ đã giúp người dân vùng thiên tai vượt qua khó khăn. (Sự giúp đỡ này mang tính nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếp nhận ngoại viện": hành động nhận sự hỗ trợ từ bên ngoài.
    • Chính phủ đã chính sách minh bạch trong việc tiếp nhận ngoại viện.
  • "nguồn ngoại viện": chỉ nguồn cung cấp sự giúp đỡ từ bên ngoài.
    • Nguồn ngoại viện chính cho dự án này đến từ châu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Viện trợ (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn, chỉ sự hỗ trợ (thường của chính phủ hoặc tổ chức lớn).
  • Hỗ trợ (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ sự giúp đỡ nói chung, không nhất thiết phải từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Viện trợ nước ngoài: Sự giúp đỡ từ nước ngoài.
  • Hỗ trợ quốc tế: Sự giúp đỡ mang tính quốc tế.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngoại viện" thường được sử dụng trong các văn bản, báo cáo về kinh tế, chính trị, phát triển xã hội hoặc cứu trợ nhân đạo.
  • nhấn mạnh tính chất "từ bên ngoài vào" của sự giúp đỡ, phân biệt với nguồn lực nội tại.
ngoại viện

Một bác sĩ nước ngoài đang tiến hành ngoại viện y tế tại một phòng khám.

  1. Giúp đỡ của bên ngoài.